kịch ngắn

kịch ngắn

Đoàn kịch biểu diễn một kịch ngắn vui nhộn về chuyện gia đình trong đêm hội diễn.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một vở kịch thời lượng ngắn, cốt truyện đơn giản thường mang tính chất hài hước, châm biếm hoặc phản ánh một khía cạnh nhỏ của đời sống. Tác phẩm này thường được diễn trong một cảnh duy nhất hoặc với số lượng nhân vật hạn chế.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Đoàn kịch biểu diễn một kịch ngắn vui nhộn về chuyện gia đình trong đêm hội diễn.
    • Anh ấy viết kịch ngắn để phản ánh những thói tật xấu trong xã hội một cách hài hước.
    • Cuộc thi sáng tác kịch ngắn thu hút nhiều tác giả trẻ tham gia.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "kịch ngắn châm biếm": chỉ một vở kịch ngắn nội dung châm chích, phê phán một hiện tượng, con người cụ thể trong xã hội.

    • Nhóm sinh viên dàn dựng một kịch ngắn châm biếm về nạn tham nhũng.
  • "kịch ngắn hài": chỉ một vở kịch ngắn với mục đích chính gây cười, giải trí.

    • Chương trình tạp kỹ thường những tiết mục kịch ngắn hài.
Biến thể từ gần giống
  • Kịch một hồi (danh từ): vở kịch chỉ gồm một hồi (một phần lớn), có thể dài hơn hoặc tương đương với kịch ngắn.
  • Tiểu phẩm (danh từ): thường dùng thay thế cho kịch ngắn, đặc biệt trong ngữ cảnh sân khấu, truyền hình.
  • Hoạt cảnh (danh từ): cảnh diễn ngắn, thường minh họa cho một sự kiện, câu chuyện, tính chất đơn giản hơn kịch ngắn.
Từ đồng nghĩa
  • Tiểu phẩm: tác phẩm nghệ thuật quy mô nhỏ.
  • Vở kịch ngắn: cách nói đầy đủ hơn của kịch ngắn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng đây danh từ tiếng Việt)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "kịch ngắn")